cut a swath

/ˈswɑːθ/
Động từ
  1. (chủ yếu là tiếng Mỹ, thành ngữ) Hình thức thay thế của việc cắt một dải rộng.
    (chiefly US, idiomatic) Alternative form of cut a wide swath.
🎬 Nghe “cut a swath” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish